0973.981.661

excel online - excel vlookup



Công Ty Cp đầu Tư Trung Tâm


Tên chính thức Tiếng Việt CÔNG TY CP ĐẦU TƯ TRUNG TÂM Tên Tiếng Anh hoặc tên viết tắt
Mã số thuế 2901846391 Ngày cấp 2016-04-27
Người đại diện pháp luật Phạm Văn Dũng Loại hình doanh nghệp Cổ phần
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở Số 35, đường Duy Tân, Phường Hưng Phúc, Thành phố Vinh, Nghệ An
Ngành Nghề Chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Cơ quan thuế quản lý Chi cục Thuế Thành phố Vinh

Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1200
2 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1200
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2394
4 Xây dựng nhà các loại 3830
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
6 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4210
7 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
8 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
9 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá 8610
10 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc 8730
11 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4293
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4210
13 Phá dỡ 4210
14 Chuẩn bị mặt bằng 4210
15 Lắp đặt hệ thống điện 4210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322
18 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322
19 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322
20 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
21 Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4512
22 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
23 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4513
24 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
25 Bán mô tô, xe máy 4541
26 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4541
27 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
28 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
29 Bán buôn thực phẩm 4632
30 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
33 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
34 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
35 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
36 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
37 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
38 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
39 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
40 Bốc xếp hàng hóa 5224
41 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
42 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
43 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7221
44 Dịch vụ ăn uống khác 5610
45 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
46 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6512
47 Hoạt động tư vấn quản lý 6910
48 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
49 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110
50 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7730
51 Đại lý du lịch 7830
52 Điều hành tua du lịch 7830
53 Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0210
54 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0132
55
56 Sản xuất sợi 1200
57 Sản xuất vải dệt thoi 1200
58 Hoàn thiện sản phẩm dệt 1200
59 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1200
60 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1200
61 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1200
62 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
63 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1610
64 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1610
65 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
66 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 8730
67 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2394
68 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
69 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3250
70 Thoát nước và xử lý nước thải
71 Xây dựng nhà để ở 4101
72 Xây dựng nhà không để ở 4102
73 Xây dựng công trình đường sắt 4210
74 Xây dựng công trình đường bộ 4210
75 Xây dựng công trình công ích 4210
76 Xây dựng công trình điện 4221
77 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4222
78 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4223
79 Xây dựng công trình công ích khác 4229
80 Xây dựng công trình thủy 4291
81 Xây dựng công trình khai khoáng 4292

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn