0973.981.661

excel online - excel vlookup



Công Ty Tnhh Itec Việt Nam


Tên chính thức Tiếng Việt CÔNG TY TNHH ITEC VIỆT NAM Tên Tiếng Anh hoặc tên viết tắt ITEC VN CO.,LTD
Mã số thuế 0106460550 Ngày cấp 2014-02-20
Người đại diện pháp luật Nguyễn Trịnh Hường Loại hình doanh nghệp Trách nhiệm hữu hạn
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở Số 20, Ngõ 509, Tổ dân phố Tháp, đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Ngành Nghề Chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Cơ quan thuế quản lý Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm

Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
2 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
3 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
4 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
5 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2220
6 Đúc sắt thép 2394
7 Sản xuất các cấu kiện kim loại 2394
8 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2394
9 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2394
10 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2394
11 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
12 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2710
13 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2710
14 Sản xuất máy thông dụng khác 2710
15 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
16 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6499
17 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5621
18 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 2829
19 Sửa chữa máy móc, thiết bị 3250
20 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3250
21 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4322
22 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322
23 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322
24
25 Bán buôn thực phẩm 4632
26 Bán buôn đồ uống 4633
27 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4633
28 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
30 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649
31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
33 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
34 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
35 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
36 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
37 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4669
38 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
39 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4719
40 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
41 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
42 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
43 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
44 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
45 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
46 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
47 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
48 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
49 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
50 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
51 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
52 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
53 Bốc xếp hàng hóa 5224
54 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
55 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7221
56 Dịch vụ ăn uống khác 5610
57 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
58 Hoạt động cấp tín dụng khác 6190
59 Cho thuê xe có động cơ 7710
60 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7730
61 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8219
62 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1610
63 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1610
64 Sản xuất bao bì bằng gỗ 1610
65 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
66 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2100

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn