0973.981.661

excel online - excel vlookup



Công Ty Tnhh Thái Hà


Tên chính thức Tiếng Việt CÔNG TY TNHH THÁI HÀ Tên Tiếng Anh hoặc tên viết tắt CÔNG TY TNHH THÁI HÀ
Mã số thuế 6200005366 Ngày cấp 2005-12-26
Người đại diện pháp luật Phạm Duy Hà Loại hình doanh nghệp Trách nhiệm hữu hạn 2 TV trở lên
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở Số nhà 080, Tổ 3, Phường Tân Phong, Thành Phố Lai Châu, Lai Châu
Ngành Nghề Chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Cơ quan thuế quản lý Chi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường

Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3510
2 Xây dựng nhà các loại 3830
3 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
4 Xây dựng công trình công ích 4210
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4210
6 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
7
8 Bán buôn gạo 4620
9 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
10 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
11 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4222
12 Lắp đặt hệ thống điện 4210
13 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
15 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8219
16 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9200
17 Phá dỡ 4210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4322
19 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4223
20 Hoàn thiện công trình xây dựng 4322
21 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
22
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
24 Quảng cáo 7110
25 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
26 Xây dựng nhà không để ở 4102
27 Xây dựng công trình điện 4221
28 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4610
29 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
30 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
31 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
32 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
34 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7730
35 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1610
36 Sản xuất điện 3510
37 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4210
38 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4322
39 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
40 Bán buôn thực phẩm 4632
41 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649
42 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
44 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
45 Cho thuê xe có động cơ 7710
46 Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4512
47 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4513
48 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
49 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
50 Xây dựng nhà để ở 4101
51 Xây dựng công trình công ích khác 4229
52 Chuẩn bị mặt bằng 4210
53 Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2920
54 Bán buôn đồ uống 4633
55 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
56 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
57 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
58 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4541
59 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322
60 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
61 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
62 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
63 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
64 Vận tải hàng hóa đường sắt 4789
65 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
66 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7110
67 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn