0973.981.661

excel online - excel vlookup



Công Ty Tnhh Thương Mại Xnk Hải Long Vân


Tên chính thức Tiếng Việt CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK HẢI LONG VÂN Tên Tiếng Anh hoặc tên viết tắt
Mã số thuế 0107463427 Ngày cấp 2016-06-06
Người đại diện pháp luật Lê Hoàng Dương Loại hình doanh nghệp Trách nhiệm hữu hạn
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở Tầng 8 tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Ngành Nghề Chính Dịch vụ phục vụ đồ uống Cơ quan thuế quản lý Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy

Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Trồng lúa 0111
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0112
3 Trồng cây lấy củ có chất bột 0113
4 Trồng cây mía 0114
5 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0115
6 Trồng cây lấy sợi 0116
7 Trồng cây có hạt chứa dầu 0117
8 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0131
9 Trồng cây hàng năm khác 0118
10 Trồng cây ăn quả 0121
11 Trồng cây lấy quả chứa dầu 0121
12 Trồng cây điều 0121
13 Trồng cây hồ tiêu 0121
14 Trồng cây cao su 0121
15 Trồng cây cà phê 0121
16 Trồng cây chè 0121
17 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7211
18 Trồng cây lâu năm khác 0128
19 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7214
20 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2395
21 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 7990
22 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0141
23 Đào tạo đại học 8541
24 Đào tạo trung cấp 8532
25 Chăn nuôi gia cầm 0146
26 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0146
27 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0146
28 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0146
29 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0146
30 Xử lý hạt giống để nhân giống 0146
31 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0146
32 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4631
33 Khai thác gỗ 0210
34 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0210
35 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4921
36 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0210
37 Khai thác thuỷ sản biển 0210
38 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
39 Nuôi trồng thuỷ sản biển 0312
40 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
41 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0810
42 Khai thác và thu gom than bùn 0810
43 Khai thác muối 0810
44 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
45 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
46 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
47 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
48 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1040
49 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
50 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1061
51 Sản xuất các loại bánh từ bột 1061
52 Sản xuất đường 1061
53 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0145
54 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1061
55 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1061
56 Sản xuất chè 1076
57 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0230
58 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1061
59 Sản xuất rượu vang 1061
60 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1061
61 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
62 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
63 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1610
64 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1610
65 Sản xuất bao bì bằng gỗ 1610
66 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
67 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2013
68 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
69 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
70 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
71 Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4512
72 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4513
73 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
74 Bán mô tô, xe máy 4541
75 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4541
76 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
77 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4610
78 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
79 Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2920
80 Bán buôn thực phẩm 4632
81 Bán buôn đồ uống 4633
82 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4633
83 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
84 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
85 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4649
86 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4649
87 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4649
88 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
89 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
90 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
91 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
92 Bán buôn tổng hợp 4669
93 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4669
94 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
95 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4719
96 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
97 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
98 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
99 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
100 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
101 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
102 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
103 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
104 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
105 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
106 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
107 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
108 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
109 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
110 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
111 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
112 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
113 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
114 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4789
115 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4789
116 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
117 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
118 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
119 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
120 Bốc xếp hàng hóa 5224
121 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5221
122 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
123 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
124 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
125 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7221
126 Dịch vụ ăn uống khác 5610
127 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
128 Xuất bản phần mềm 5630
129 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6512
130 Hoạt động tư vấn quản lý 6910
131 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110
132 Quảng cáo 7110
133 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7110
134 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
135 Cho thuê xe có động cơ 7710
136 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7710
137 Cho thuê băng, đĩa video 7710
138 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7730
139 Đại lý du lịch 7830
140 Điều hành tua du lịch 7830
141 Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0210
142 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8219
143 Dịch vụ đóng gói 8219
144 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8219
145 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 8810

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn